Trong quá trình phẫu thuật, việc duy trì thân nhiệt ổn định là một yếu tố quan trọng trong chăm sóc và bảo đảm an toàn cho người bệnh. Tuy nhiên, dưới tác động của thuốc gây mê, môi trường phòng mổ và thời gian phẫu thuật, nhiệt độ cơ thể người bệnh có thể giảm xuống ngoài dự kiến. Tình trạng này được gọi là hạ thân nhiệt không chủ ý trong phẫu thuật.
Nếu không được phát hiện và kiểm soát phù hợp, tình trạng hạ thân nhiệt có thể làm tăng nguy cơ biến chứng, ảnh hưởng đến quá trình hồi phục sau phẫu thuật. Vì vậy, theo dõi nhiệt độ và chủ động duy trì thân nhiệt cho người bệnh là một phần cần thiết trong quy trình chăm sóc chu phẫu.
Vậy hạ thân nhiệt không chủ ý là gì, nguyên nhân do đâu và có thể gây ra những nguy cơ nào? Hãy cùng GLK Medical tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
.png)
Hạ thân nhiệt không chủ ý trong phẫu thuật là tình trạng nhiệt độ trung tâm của người bệnh giảm xuống dưới 36°C trong giai đoạn trước, trong hoặc sau phẫu thuật, ngoài mục tiêu điều trị có chủ đích. Đây là một biến chứng chu phẫu có thể gặp ở người bệnh được gây mê hoặc gây tê.
Nhiệt độ trung tâm phản ánh nhiệt độ của các cơ quan nội tạng và những vùng sâu bên trong cơ thể. Chỉ số này khác với nhiệt độ bề mặt da, vốn có thể thay đổi theo môi trường bên ngoài.
Trong điều kiện bình thường, cơ thể có các cơ chế điều hòa để duy trì nhiệt độ trong khoảng phù hợp. Tuy nhiên, khi phẫu thuật, những cơ chế này có thể bị suy giảm, trong khi người bệnh đồng thời phải tiếp xúc với môi trường lạnh và mất nhiệt qua nhiều con đường khác nhau.
Hạ thân nhiệt không chủ ý có thể xuất hiện ngay từ giai đoạn chuẩn bị, trong lúc phẫu thuật hoặc trong quá trình hồi tỉnh. Vì vậy, việc theo dõi thân nhiệt cần được thực hiện xuyên suốt các giai đoạn chăm sóc chu phẫu theo quy trình chuyên môn.
Có nhiều yếu tố kết hợp khiến nhiệt độ cơ thể người bệnh giảm trong quá trình phẫu thuật.
Thuốc gây mê và một số phương pháp gây tê có thể làm suy giảm khả năng điều hòa thân nhiệt của cơ thể. Khi các cơ chế bảo tồn nhiệt hoạt động kém hiệu quả, cơ thể khó duy trì nhiệt độ ổn định như trong trạng thái tỉnh táo bình thường.
Bên cạnh đó, thuốc gây mê có thể làm giãn mạch ngoại vi, khiến nhiệt từ vùng trung tâm phân bố ra các vùng ngoại vi nhiều hơn. Hiện tượng này góp phần làm giảm nhiệt độ trung tâm, đặc biệt trong giai đoạn đầu sau khi gây mê.
Phòng mổ cần đáp ứng những yêu cầu chuyên môn về môi trường và kiểm soát nhiễm khuẩn. Trong quá trình chuẩn bị và thực hiện phẫu thuật, một phần cơ thể người bệnh có thể phải để lộ để phục vụ thao tác chuyên môn.
Khi da tiếp xúc với môi trường lạnh trong thời gian dài, cơ thể có thể mất nhiệt qua bức xạ, đối lưu và bay hơi. Nguy cơ này có thể tăng khi diện tích cơ thể để lộ lớn hoặc thời gian phẫu thuật kéo dài.
Phẫu thuật càng kéo dài, người bệnh càng có nhiều thời gian tiếp xúc với các yếu tố gây mất nhiệt. Trong khi đó, khả năng tự điều chỉnh thân nhiệt có thể bị hạn chế bởi thuốc gây mê và tình trạng sức khỏe.
Do vậy, các ca phẫu thuật lớn, phẫu thuật kéo dài hoặc những thủ thuật có nguy cơ hạ thân nhiệt cao cần được đánh giá và có kế hoạch quản lý thân nhiệt phù hợp.
Dịch truyền tĩnh mạch, chế phẩm máu hoặc dịch tưới rửa có nhiệt độ thấp hơn thân nhiệt có thể góp phần làm giảm nhiệt độ cơ thể khi được sử dụng với lượng đáng kể.
Tùy tình trạng người bệnh và quy trình chuyên môn, nhân viên y tế có thể cần sử dụng thiết bị làm ấm dịch truyền hoặc các biện pháp kiểm soát nhiệt độ thích hợp.
Một số người bệnh có nguy cơ hạ thân nhiệt cao hơn, chẳng hạn người có nhiệt độ cơ thể thấp trước phẫu thuật, người cao tuổi, người có tình trạng sức khỏe tổng thể kém hoặc người trải qua phẫu thuật lớn.
Vì vậy, đánh giá nguy cơ trước phẫu thuật giúp đội ngũ y tế xác định những trường hợp cần được theo dõi sát và áp dụng biện pháp giữ ấm chủ động.
Hạ thân nhiệt không chủ ý không chỉ khiến người bệnh cảm thấy lạnh. Khi nhiệt độ trung tâm giảm, nhiều quá trình sinh lý có thể bị ảnh hưởng, từ đông máu đến chuyển hóa thuốc và khả năng hồi phục sau phẫu thuật.
Nhiệt độ cơ thể thấp có thể ảnh hưởng đến hoạt động của các yếu tố đông máu và chức năng tiểu cầu. Điều này có thể làm suy giảm khả năng đông máu bình thường, từ đó góp phần làm tăng nguy cơ chảy máu trong một số trường hợp.
Nếu người bệnh bị mất máu nhiều, tình trạng này có thể làm phức tạp thêm quá trình xử trí và hồi phục. Vì vậy, duy trì thân nhiệt phù hợp là một trong những yếu tố cần xem xét trong chăm sóc chu phẫu.
Hạ thân nhiệt có thể ảnh hưởng đến tuần hoàn ngoại vi và một số cơ chế bảo vệ của cơ thể. Những thay đổi này có thể liên quan đến việc tăng nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ ở người bệnh phẫu thuật.
Nguy cơ nhiễm khuẩn còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác, bao gồm loại phẫu thuật, tình trạng sức khỏe, quy trình vô khuẩn và việc chăm sóc sau mổ. Do đó, kiểm soát thân nhiệt cần được xem là một phần trong chiến lược phòng ngừa biến chứng tổng thể, không phải biện pháp thay thế các quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn.
Nhiệt độ cơ thể giảm có thể làm tăng hoạt động co mạch và gây ra những thay đổi trong hoạt động của hệ tim mạch. Ở người bệnh có bệnh lý nền hoặc nguy cơ tim mạch, những thay đổi này có thể làm tăng khả năng xuất hiện các biến cố bất lợi.
Việc đánh giá nguy cơ trước phẫu thuật, theo dõi thân nhiệt và giám sát các chỉ số sinh tồn giúp đội ngũ y tế nhận biết sớm những thay đổi cần được xử trí.
Nhiệt độ thấp có thể ảnh hưởng đến tốc độ chuyển hóa và đào thải của một số loại thuốc. Tùy loại thuốc và tình trạng người bệnh, điều này có thể tác động đến thời gian hồi tỉnh hoặc quá trình hồi phục sau gây mê.
Vì vậy, quản lý thân nhiệt là một trong những yếu tố được cân nhắc khi chăm sóc người bệnh trong và sau phẫu thuật.
Khi tỉnh lại sau gây mê, người bệnh bị hạ thân nhiệt có thể xuất hiện tình trạng run lạnh, cảm giác rét và khó chịu. Run lạnh cũng làm tăng nhu cầu oxy và mức tiêu hao năng lượng của cơ thể.
Ở những người bệnh có dự trữ tim phổi hạn chế, nhu cầu oxy tăng có thể tạo thêm gánh nặng sinh lý. Do đó, việc giữ ấm và theo dõi người bệnh trong giai đoạn hồi tỉnh có ý nghĩa quan trọng đối với sự thoải mái và an toàn.
Những tác động liên quan đến đông máu, nhiễm khuẩn, tim mạch và chuyển hóa thuốc có thể kết hợp làm quá trình hồi phục trở nên phức tạp hơn. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào mức hạ thân nhiệt, thời gian kéo dài, loại phẫu thuật và đặc điểm sức khỏe của từng người bệnh.
Không phải tất cả người bệnh bị hạ thân nhiệt đều gặp các biến chứng trên. Tuy nhiên, đây là tình trạng cần được phòng ngừa, phát hiện và xử trí theo quy trình chuyên môn.
Phòng ngừa hạ thân nhiệt cần được thực hiện xuyên suốt quá trình chăm sóc chu phẫu, từ trước khi gây mê đến giai đoạn hồi tỉnh.
Trước phẫu thuật, nhân viên y tế cần đánh giá những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ hạ thân nhiệt và đo, ghi nhận nhiệt độ theo quy trình chuyên môn.
Trong và sau phẫu thuật, nhiệt độ cần được theo dõi định kỳ bằng phương pháp phù hợp với tình trạng người bệnh. Kết quả theo dõi giúp đội ngũ y tế phát hiện sớm khi nhiệt độ giảm và điều chỉnh biện pháp chăm sóc khi cần thiết.
Người bệnh nên được che phủ phù hợp trong quá trình chuẩn bị và phẫu thuật, chỉ để lộ vùng cần thiết cho thao tác chuyên môn. Việc quản lý nhiệt độ phòng và hạn chế thời gian để lộ cơ thể cũng có thể góp phần giảm mất nhiệt.
Các biện pháp giữ ấm thụ động như chăn thông thường có thể giúp hạn chế mất nhiệt, nhưng không phải lúc nào cũng đủ để duy trì thân nhiệt trong các ca phẫu thuật có nguy cơ cao.
Trong những trường hợp phù hợp, đội ngũ y tế có thể sử dụng thiết bị sưởi ấm chủ động để truyền nhiệt cho người bệnh. Một trong những phương pháp được sử dụng trong chăm sóc chu phẫu là sưởi ấm bằng khí ấm cưỡng bức, trong đó khí được làm ấm và dẫn qua chăn chuyên dụng để truyền nhiệt cho cơ thể.
Hướng dẫn của Viện NICE tại Anh khuyến nghị sử dụng thiết bị sưởi ấm bằng khí ấm cưỡng bức trong phẫu thuật ở người bệnh được gây mê trên 30 phút, cũng như ở người bệnh có nguy cơ cao ngay cả khi thời gian gây mê ngắn hơn. Việc lựa chọn và vận hành thiết bị cần tuân thủ hướng dẫn chuyên môn và quy trình của cơ sở y tế.
Trong những trường hợp phù hợp, việc làm ấm dịch truyền, chế phẩm máu và dịch tưới rửa theo quy trình chuyên môn giúp hạn chế thêm nguồn mất nhiệt trong quá trình phẫu thuật.
Các biện pháp này cần được phối hợp với theo dõi nhiệt độ và các phương pháp giữ ấm khác, tùy tình trạng người bệnh.
Trong quy trình phòng ngừa hạ thân nhiệt chu phẫu, thiết bị sưởi ấm chủ động có thể hỗ trợ đội ngũ y tế kiểm soát nhiệt độ người bệnh hiệu quả hơn khi được sử dụng đúng chỉ định.
Máy sưởi ấm bệnh nhân WarmAir® của Gentherm là hệ thống sưởi ấm bằng khí ấm, được thiết kế để hỗ trợ phòng ngừa hạ thân nhiệt và giảm cảm giác lạnh trước, trong và sau phẫu thuật.
Hệ thống hoạt động bằng cách làm ấm không khí và dẫn luồng khí qua chăn sưởi chuyên dụng đặt trên hoặc dưới người bệnh theo hướng dẫn sử dụng. Nhiệt được truyền đến người bệnh thông qua luồng khí ấm, hỗ trợ nâng hoặc duy trì thân nhiệt trong phạm vi mong muốn theo chỉ định của nhân viên y tế.
Một số điểm đáng chú ý của hệ thống WarmAir®:
Hỗ trợ duy trì thân nhiệt: Có thể được sử dụng như một phần của quy trình quản lý thân nhiệt trong giai đoạn chu phẫu.
Truyền nhiệt qua chăn chuyên dụng: Luồng khí ấm được dẫn qua chăn tương thích để truyền nhiệt đến người bệnh.
Phục vụ nhiều giai đoạn chăm sóc: Theo chỉ định và điều kiện sử dụng, hệ thống có thể hỗ trợ sưởi ấm trước, trong và sau phẫu thuật.
Vận hành bởi nhân viên y tế được đào tạo: Việc lựa chọn mức nhiệt, loại chăn và cách bố trí cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất cùng quy trình của cơ sở y tế.
WarmAir® không thay thế việc theo dõi nhiệt độ, đánh giá nguy cơ hoặc các biện pháp chăm sóc chu phẫu khác. Để sử dụng an toàn, nhân viên y tế cần theo dõi tình trạng người bệnh, điều chỉnh liệu pháp theo chỉ định và tuân thủ các cảnh báo trong hướng dẫn sử dụng thiết bị.
Nếu cơ sở y tế đang tìm hiểu giải pháp hỗ trợ duy trì thân nhiệt cho người bệnh trong phẫu thuật, có thể tham khảo thêm thông tin về máy sưởi ấm bệnh nhân WarmAir® tại GLK Medical qua trang bán hàng của công ty hoặc liên hệ GLK Medical để được tư vấn về sản phẩm.
Theo hướng dẫn NICE, hạ thân nhiệt không chủ ý trong phẫu thuật ở người lớn được xác định khi nhiệt độ trung tâm dưới 36°C. Việc đo và đánh giá cần sử dụng phương pháp phù hợp với tình trạng người bệnh và quy trình chuyên môn.
Thuốc gây mê có thể làm suy giảm khả năng điều hòa thân nhiệt và gây giãn mạch ngoại vi. Khi kết hợp với việc để lộ cơ thể, thời gian phẫu thuật kéo dài và các yếu tố mất nhiệt khác, nhiệt độ trung tâm vẫn có thể giảm ngay cả khi môi trường phòng mổ được kiểm soát.
Nguy cơ có thể được giảm bằng cách đánh giá nguy cơ trước phẫu thuật, theo dõi nhiệt độ, hạn chế mất nhiệt và sử dụng các biện pháp sưởi ấm phù hợp. Hiệu quả phụ thuộc vào tình trạng người bệnh và việc triển khai đúng quy trình chuyên môn.
Theo chỉ định và hướng dẫn sử dụng, hệ thống WarmAir® có thể được dùng để hỗ trợ phòng ngừa hạ thân nhiệt hoặc giảm cảm giác lạnh trước, trong và sau phẫu thuật. Nhân viên y tế cần xác định thời điểm sử dụng, mức nhiệt và phương pháp sưởi ấm phù hợp cho từng người bệnh.
Hạ thân nhiệt không chủ ý trong phẫu thuật là tình trạng nhiệt độ trung tâm giảm xuống dưới 36°C, có thể xảy ra do ảnh hưởng của thuốc gây mê, môi trường phòng mổ, thời gian phẫu thuật và nhiều yếu tố khác. Tình trạng này có liên quan đến các nguy cơ như rối loạn đông máu, nhiễm khuẩn vết mổ, biến cố tim mạch và run lạnh sau phẫu thuật.
Đánh giá nguy cơ, theo dõi thân nhiệt và lựa chọn biện pháp sưởi ấm phù hợp là những thành phần quan trọng trong quản lý thân nhiệt chu phẫu. Máy sưởi ấm bệnh nhân WarmAir® của Gentherm là một giải pháp sưởi ấm bằng khí ấm có thể được cân nhắc trong quy trình chăm sóc khi phù hợp với chỉ định chuyên môn.
Tìm hiểu thêm về sản phẩm tại vivachek.vn/mua-hang hoặc liên hệ GLK Medical để được cung cấp thông tin phù hợp với nhu cầu của cơ sở y tế.